背书转让

bèi shū zhuǎn ràng

Pinyin: bèi shū zhuǎn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: 揹 + 書 (thư) + 轉 (chuyển) + 讓 (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển nhượng

Đức

  • Handedict Giro

Từ liên quan

Gần nghĩa

背书人 · 背书责任 · 转让交易 · 转让担保 · 转让人 · 转让可能性 · 转让手续费 · 转让法