無論何時

wú lùn hé shí vô luận hà thì

Hán Việt: vô luận hà thì · Pinyin: wú lùn hé shí

Tổng quan

bất kỳ khi nào

Cấu tạo: (vô) + (luận) + (hà) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất kỳ khi nào

Eng

  • CC-CEDICT whenever
  • Cihui whenever