無調節的

vô điều tiết đích

Hán Việt: vô điều tiết đích

Tổng quan

không có chính phủ, không bị cai trị, không bị thống trị, không bị kiềm chế; phóng túng, bừa bãi

Cấu tạo: (vô) + 調 (điều) + (tiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chính phủ, không bị cai trị, không bị thống trị, không bị kiềm chế; phóng túng, bừa bãi