無負荷的 vô phụ hà đích Hán Việt: vô phụ hà đích Tổng quan xử án trắng, trả (nợ), ký nhận trả Cấu tạo: 無 (vô) + 負 (phụ) + 荷 (hà) + 的 (đích)Hán Việtvô phụ hà đíchCấu tạo無 + 負 + 荷 + 的 · vô + phụ + hà + đích nghĩa thành phần: vô + phụ + hà + đích Nghĩa ViệtCihui xử án trắng, trả (nợ), ký nhận trả