無賴已極 vô lại dĩ cực Hán Việt: vô lại dĩ cực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 賴 (lại) + 已 (dĩ) + 極 (cực)Hán Việtvô lại dĩ cựcCấu tạo無 + 賴 + 已 + 極 · vô + lại + dĩ + cực nghĩa thành phần: vô + lại + dĩ + cực Nghĩa EngCihui 無賴已極 úlàiyǐjí f.e. utterly loathsome; thoroughly disgusting