无路可退

wú lù kě tuìvô lộ khả thối

Hán Việt: vô lộ khả thối · Pinyin: wú lù kě tuì

Tổng quan

không có đường lui

Cấu tạo: 無 (vô) + 路 (lộ) + 可 (khả) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị dồn vào ngõ cụt
  • Cihui không còn đường thoái lui
  • Tần suất từ không có đường lui , bị dồn vào ngõ cụt , không còn đường thoái lui

Eng

  • Cihui without a retreat route; caught in a dead end; having burned one's bridges
  • Tần suất từ without a retreat route; caught in a dead end; having burned one's bridges

Từ liên quan

Gần nghĩa

无路可走 · 无路可逃 · 无路可通的 · 无路的 · 无路求生 · 无路请缨 · 可退还 · 无路可走的