無路請纓 wú lù qǐng yīng · vô lộ thỉnh anh Hán Việt: vô lộ thỉnh anh · Pinyin: wú lù qǐng yīng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 路 (lộ) + 請 (thỉnh) + 纓 (anh)Pinyinwú lù qǐng yīngHán Việtvô lộ thỉnh anhCấu tạo無 + 路 + 請 + 纓 · vô + lộ + thỉnh + anh nghĩa thành phần: vô + lộ + thỉnh + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缨:绳子;请缨:指投军报国。没有立功报国的时机。