無轡之駒 vô bí chi câu Hán Việt: vô bí chi câu Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 轡 (bí) + 之 (chi) + 駒 (câu)Hán Việtvô bí chi câuCấu tạo無 + 轡 + 之 + 駒 · vô + bí + chi + câu nghĩa thành phần: vô + bí + chi + câu Nghĩa EngCihui 無轡之駒 úpèizhījū n. without restraints of any kind