無邊苦海 wú biān kǔ hǎi · vô biên khổ hải Hán Việt: vô biên khổ hải · Pinyin: wú biān kǔ hǎi Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 邊 (biên) + 苦 (khổ) + 海 (hải)Pinyinwú biān kǔ hǎiHán Việtvô biên khổ hảiCấu tạo無 + 邊 + 苦 + 海 · vô + biên + khổ + hải nghĩa thành phần: vô + biên + khổ + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 原为佛家语,形容深重无比的苦难。