無遠勿屆

vô viễn vật giới

Hán Việt: vô viễn vật giới

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (viễn) + (vật) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無遠勿屆 úyuǎnwùjiè f.e. reach everywhere