無連接器 vô liên tiếp khí Hán Việt: vô liên tiếp khí Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 器 (khí)Hán Việtvô liên tiếp khíCấu tạo無 + 連 + 接 + 器 · vô + liên + tiếp + khí nghĩa thành phần: vô + liên + tiếp + khí Nghĩa EngCihui connectorless