無鄰居的 vô lân cư đích Hán Việt: vô lân cư đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鄰 (lân) + 居 (cư) + 的 (đích)Hán Việtvô lân cư đíchCấu tạo無 + 鄰 + 居 + 的 · vô + lân + cư + đích nghĩa thành phần: vô + lân + cư + đích Nghĩa EngCihui neighborless