無配手的 vô phối thủ đích Hán Việt: vô phối thủ đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 配 (phối) + 手 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtvô phối thủ đíchCấu tạo無 + 配 + 手 + 的 · vô + phối + thủ + đích nghĩa thành phần: vô + phối + thủ + đích Nghĩa EngCihui partnerless