無配生殖 vô phối sanh thực Hán Việt: vô phối sanh thực Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 配 (phối) + 生 (sanh) + 殖 (thực)Hán Việtvô phối sanh thựcCấu tạo無 + 配 + 生 + 殖 · vô + phối + sanh + thực nghĩa thành phần: vô + phối + sanh + thực Nghĩa EngCihui agamocytogony