無量光佛 vô lượng quang phật Hán Việt: vô lượng quang phật Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 量 (lượng) + 光 (quang) + 佛 (phật)Hán Việtvô lượng quang phậtCấu tạo無 + 量 + 光 + 佛 · vô + lượng + quang + phật nghĩa thành phần: vô + lượng + quang + phật Nghĩa EngCihui 無量光佛 úliàngguāngfó n. <Budd.> the Buddha of infinite light