無量壽佛

wú liàng shòu fú vô lượng thọ phật

Hán Việt: vô lượng thọ phật · Pinyin: wú liàng shòu fú

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (lượng) + (thọ) + (phật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿弥陀佛的意译。西方净土的教主,佛教净土宗的信仰对象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阿弥陀佛的意译。西方净土的教主,佛教净土宗的信仰对象。

Eng

  • Cihui 無量壽佛 úliàngshòufó n. <Budd.> the Buddha of incommensarable longevity