無鑰匙的

vô thược thi đích

Hán Việt: vô thược thi đích

Tổng quan

không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)

Cấu tạo: (vô) + (thược) + (thi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có chìa khoá; không lên dây bằng chìa (đồng hồ đã có cái vặn dây cót)