无间道风云

wú jiān dào fēng yúnvô gian đạo phong vân

Hán Việt: vô gian đạo phong vân · Pinyin: wú jiān dào fēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 道 (đạo) + 風 (phong) + 雲 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô gián đạo

Đức

  • Handedict The Departed (Eig, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

无间是非 · 风云人物 · 风云不测 · 风云变幻 · 风云突变 · 风云际会 · 无间地狱 · 无间隙的