無間道風雲 wú jiān dào fēng yún · vô gian đạo phong vân Hán Việt: vô gian đạo phong vân · Pinyin: wú jiān dào fēng yún Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 道 (đạo) + 風 (phong) + 雲 (vân)Pinyinwú jiān dào fēng yúnHán Việtvô gian đạo phong vânCấu tạo無 + 間 + 道 + 風 + 雲 · vô + gian + đạo + phong + vân nghĩa thành phần: vô + gian + đạo + phong + vân