無間隔的 vô gian cách đích Hán Việt: vô gian cách đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 隔 (cách) + 的 (đích)Hán Việtvô gian cách đíchCấu tạo無 + 間 + 隔 + 的 · vô + gian + cách + đích nghĩa thành phần: vô + gian + cách + đích Nghĩa EngCihui nonseptate