無間隙的 vô gian khích đích Hán Việt: vô gian khích đích Tổng quan lèn chặt, nêm chặt, chật ních Cấu tạo: 無 (vô) + 間 (gian) + 隙 (khích) + 的 (đích)Hán Việtvô gian khích đíchCấu tạo無 + 間 + 隙 + 的 · vô + gian + khích + đích nghĩa thành phần: vô + gian + khích + đích Nghĩa ViệtCihui lèn chặt, nêm chặt, chật ních