無間隙的

vô gian khích đích

Hán Việt: vô gian khích đích

Tổng quan

lèn chặt, nêm chặt, chật ních

Cấu tạo: (vô) + (gian) + (khích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lèn chặt, nêm chặt, chật ních