無陰影的 vô âm ảnh đích Hán Việt: vô âm ảnh đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 陰 (âm) + 影 (ảnh) + 的 (đích)Hán Việtvô âm ảnh đíchCấu tạo無 + 陰 + 影 + 的 · vô + âm + ảnh + đích nghĩa thành phần: vô + âm + ảnh + đích Nghĩa EngCihui unblanketed