無限上綱 vô hạn thượng cương Hán Việt: vô hạn thượng cương Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 限 (hạn) + 上 (thượng) + 綱 (cương)Hán Việtvô hạn thượng cươngCấu tạo無 + 限 + 上 + 綱 · vô + hạn + thượng + cương nghĩa thành phần: vô + hạn + thượng + cương Nghĩa EngCihui 無限上綱 úxiànshànggāng f.e. exaggerate sb.'s mistakes to the maximum