無限休會 vô hạn hưu hội Hán Việt: vô hạn hưu hội Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 限 (hạn) + 休 (hưu) + 會 (hội)Hán Việtvô hạn hưu hộiCấu tạo無 + 限 + 休 + 會 · vô + hạn + hưu + hội nghĩa thành phần: vô + hạn + hưu + hội Nghĩa EngCihui 無限休會 úxiàn xiūhuì v.p. adjourn indefinitely; adjourn sine die