無限小數

wú xiàn xiǎo shù vô hạn tiểu sổ

Hán Việt: vô hạn tiểu sổ · Pinyin: wú xiàn xiǎo shù

Tổng quan

vô cùng bé | khai triển thập phân vô hạn

Cấu tạo: (vô) + (hạn) + (tiểu) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô cùng bé | khai triển thập phân vô hạn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無限連續而不盡的小數,稱為「無限小數」。也稱為「不盡小數」、「無窮小數」。

Eng

  • CC-CEDICT infinitesimal|infinite decimal expansion
  • Cihui infinitesimal; infinite decimal expansion