無限循環 wú xiàn xún huán · vô hạn tuần hoàn Hán Việt: vô hạn tuần hoàn · Pinyin: wú xiàn xún huán Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 限 (hạn) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinwú xiàn xún huánHán Việtvô hạn tuần hoànCấu tạo無 + 限 + 循 + 環 · vô + hạn + tuần + hoàn nghĩa thành phần: vô + hạn + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui infinite loop