無限試駕 wú xiàn shì jià · vô hạn thí giá Hán Việt: vô hạn thí giá · Pinyin: wú xiàn shì jià Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 限 (hạn) + 試 (thí) + 駕 (giá)Pinyinwú xiàn shì jiàHán Việtvô hạn thí giáCấu tạo無 + 限 + 試 + 駕 · vô + hạn + thí + giá nghĩa thành phần: vô + hạn + thí + giá