無鞘蜥科 vô sao tích khoa Hán Việt: vô sao tích khoa Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鞘 (sao) + 蜥 (tích) + 科 (khoa)Hán Việtvô sao tích khoaCấu tạo無 + 鞘 + 蜥 + 科 · vô + sao + tích + khoa nghĩa thành phần: vô + sao + tích + khoa Nghĩa EngCihui Anelytropsidae