無鞭毛體 vô tiên mao thể Hán Việt: vô tiên mao thể Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 鞭 (tiên) + 毛 (mao) + 體 (thể)Hán Việtvô tiên mao thểCấu tạo無 + 鞭 + 毛 + 體 · vô + tiên + mao + thể nghĩa thành phần: vô + tiên + mao + thể Nghĩa EngCihui amastigote