无须处方

wú xū chǔ fāngvô tu xử phương

Hán Việt: vô tu xử phương · Pinyin: wú xū chǔ fāng

Tổng quan

Cấu tạo: 無 (vô) + 須 (tu) + 處 (xử) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không cần đơn thuốc

Đức

  • Handedict rezeptfrei

Từ liên quan

Gần nghĩa

处方一览表 · 处方药 · 无须的 · 无须之祸 · 处方览表 · 无须亚目 · 无须身体 · 处方集