無須處方 wú xū chǔ fāng · vô tu xử phương Hán Việt: vô tu xử phương · Pinyin: wú xū chǔ fāng Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 須 (tu) + 處 (xử) + 方 (phương)Pinyinwú xū chǔ fāngHán Việtvô tu xử phươngCấu tạo無 + 須 + 處 + 方 · vô + tu + xử + phương nghĩa thành phần: vô + tu + xử + phương