無顏以對

vô nhan dĩ đối

Hán Việt: vô nhan dĩ đối

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (nhan) + (dĩ) + (đối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 無顏以對 wúyányǐduì f.e. be embarressed to face people