无飇 wú biāo·vô tiêu Hán Việt: vô tiêu · Pinyin: wú biāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.没有毛病。 Cấu tạo: 無 (vô) + 飇 (tiêu)Pinyinwú biāoHán Việtvô tiêuCấu tạo無 + 飇 · vô + tiêu nghĩa thành phần: vô + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.没有毛病。 Từ liên quan Gần nghĩa无一 · 无上 · 无不 · 无业 · 无为 · 无主 · 无乃 · 无义