無高不攀 vô cao bất phàn Hán Việt: vô cao bất phàn Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 高 (cao) + 不 (bất) + 攀 (phàn)Hán Việtvô cao bất phànCấu tạo無 + 高 + 不 + 攀 · vô + cao + bất + phàn nghĩa thành phần: vô + cao + bất + phàn Nghĩa EngCihui 無高不攀 úgāobùpān f.e. Nothing is beyond one's reach.