無麻痹的 vô ma tí đích Hán Việt: vô ma tí đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 麻 (ma) + 痹 (tí) + 的 (đích)Hán Việtvô ma tí đíchCấu tạo無 + 麻 + 痹 + 的 · vô + ma + tí + đích nghĩa thành phần: vô + ma + tí + đích Nghĩa EngCihui aparalytic