無龍骨的 vô long cốt đích Hán Việt: vô long cốt đích Tổng quan Cấu tạo: 無 (vô) + 龍 (long) + 骨 (cốt) + 的 (đích)Hán Việtvô long cốt đíchCấu tạo無 + 龍 + 骨 + 的 · vô + long + cốt + đích nghĩa thành phần: vô + long + cốt + đích Nghĩa EngCihui keelless