既定事實 kí định sự thật Hán Việt: kí định sự thật Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 定 (định) + 事 (sự) + 實 (thật)Hán Việtkí định sự thậtCấu tạo既 + 定 + 事 + 實 · kí + định + sự + thật nghĩa thành phần: kí + định + sự + thật Nghĩa EngCihui accomplished fact