既定政策

kí định chánh sách

Hán Việt: kí định chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (định) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 既定政策 ìdìng zhèngcè n. fixed policy