既往不追

jì wǎng bù zhuī kí vãng bất truy

Hán Việt: kí vãng bất truy · Pinyin: jì wǎng bù zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (vãng) + (bất) + (truy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過去的事不用追究。見「既往不咎」條。01.宋.邵雍〈秋懷〉詩三六首之三五:「既往不復追,未來尚可救。餘事不忍言,言之必成咎。」<a name="不咎既往"> </a>