既得期間
kí đắc kì gian
Hán Việt: kí đắc kì gian · Pinyin: jì dé qī jiān
Tổng quan
thời gian trao quyền (trong tài chính)
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian trao quyền (trong tài chính)
Eng
- CC-CEDICT vesting period (in finance)
- Cihui vesting period (in finance)