既成事實
kí thành sự thật
Hán Việt: kí thành sự thật · Pinyin: jì chéng shì shí
Tổng quan
sự đã rồi
Nghĩa
Việt
- Cihui sự đã rồi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 既成:已成。已经形成的事实。
- Tân Hoa Tự Điển 既成已成。已经形成的事实。
Eng
- CC-CEDICT fait accompli
- Cihui 既成事實 ìchéng shìshí n. accomplished fact; fait accompli