既決罪犯 kí quyết tội phạm Hán Việt: kí quyết tội phạm Tổng quan Cấu tạo: 既 (kí) + 決 (quyết) + 罪 (tội) + 犯 (phạm)Hán Việtkí quyết tội phạmCấu tạo既 + 決 + 罪 + 犯 · kí + quyết + tội + phạm nghĩa thành phần: kí + quyết + tội + phạm Nghĩa EngCihui 既決罪犯 ìjué zuìfàn ►See jìjuéfàn