日東月西
nhật đông nguyệt tây
Hán Việt: nhật đông nguyệt tây · Pinyin: rì dōng yuè xī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻远隔两地,不能相聚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻远隔两地,不能相聚。
Hán Việt: nhật đông nguyệt tây · Pinyin: rì dōng yuè xī