日中爲市

rì zhōng wéi shì nhật trung vi thị

Hán Việt: nhật trung vi thị · Pinyin: rì zhōng wéi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (trung) + (vi) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日中:太阳当头,指正午;市:做买卖。中午进行交易做生意。原指古代物物交换的集市方式。后也形容偏僻地区的商业活动情形。
  • Tân Hoa Tự Điển 日中太阳当头,指正午;市做买卖。中午进行交易做生意。原指古代物物交换的集市方式◇也形容偏僻地区的商业活动情形。

Eng

  • Cihui 日中為市 ìzhōngwéishì f.e. 1. <trad.> barter goods at a market at noontime 2. do business during the daytime