日中爲市

rì zhōng wéi shì nhật trung vi thị

Hán Việt: nhật trung vi thị · Pinyin: rì zhōng wéi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (trung) + (vi) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日中為市 ìzhōngwéishì f.e. 1. <trad.> barter goods at a market at noontime 2. do business during the daytime