日久天長

rì jiǔ tiān cháng nhật cửu thiên trường

Hán Việt: nhật cửu thiên trường · Pinyin: rì jiǔ tiān cháng

Tổng quan

lâu ngày: lâu ngày dài tháng

Cấu tạo: (nhật) + (cửu) + (thiên) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu ngày: lâu ngày dài tháng
  • Cihui lâu ngày; lâu ngày dài tháng。時間長,日子久。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間長久。《紅樓夢》第六九回:「這日久天長,這些個奴才們跟前怎麼說嘴。」

Eng

  • Cihui 日久天長 ìjiǔtiāncháng f.e. in the course of time; for a long, long time; for keeps