日久弊生

nhật cửu tệ sanh

Hán Việt: nhật cửu tệ sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cửu) + (tệ) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日久弊生 ìjiǔbìshēng f.e. Abuses creep in with time.