日久忘怀 rì jiǔ wàng huái·nhật cửu vong hoài Hán Việt: nhật cửu vong hoài · Pinyin: rì jiǔ wàng huái Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 时间长久就不太介意而忘掉了。 Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu) + 忘 (vong) + 懷 (hoài)Pinyinrì jiǔ wàng huáiHán Việtnhật cửu vong hoàiCấu tạo日 + 久 + 忘 + 懷 · nhật + cửu + vong + hoài nghĩa thành phần: nhật + cửu + vong + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时间长久就不太介意而忘掉了。 Từ liên quan Gần nghĩa日久岁深 · 日久月深 · 日久年深 · 日久天长 · 日久天長 · 日久弥新 · 日久生情 · 日久见人心