日久忘懷

rì jiǔ wàng huái nhật cửu vong hoài

Hán Việt: nhật cửu vong hoài · Pinyin: rì jiǔ wàng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (cửu) + (vong) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时间长久就不太介意而忘掉了。