日久情生 nhật cửu tình sanh Hán Việt: nhật cửu tình sanh Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu) + 情 (tình) + 生 (sanh)Hán Việtnhật cửu tình sanhCấu tạo日 + 久 + 情 + 生 · nhật + cửu + tình + sanh nghĩa thành phần: nhật + cửu + tình + sanh Nghĩa EngCihui 日久情生 ìjiǔqíngshēng f.e. Long familiarity leads to warm feelings.