日久歲深

rì jiǔ suì shēn nhật cửu tuế thâm

Hán Việt: nhật cửu tuế thâm · Pinyin: rì jiǔ suì shēn

Tổng quan

tồn tại mãi mãi (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhật) + (cửu) + (tuế) + (thâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tồn tại mãi mãi (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容時間長久。《五燈會元.卷一五.雲門文偃禪師》:「翻覆思量,看日久歲深自然有個入路。」也作「年深日久」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) for a long period of time; for a number of years
  • Cihui 日久歲深 ìjiǔsuìshēn f.e. for a long, long time