日久歲長 rì jiǔ suì cháng · nhật cửu tuế trường Hán Việt: nhật cửu tuế trường · Pinyin: rì jiǔ suì cháng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu) + 歲 (tuế) + 長 (trường)Pinyinrì jiǔ suì chángHán Việtnhật cửu tuế trườngCấu tạo日 + 久 + 歲 + 長 · nhật + cửu + tuế + trường nghĩa thành phần: nhật + cửu + tuế + trường