日久歳深 rì jiǔ suì shēn Pinyin: rì jiǔ suì shēn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 久 (cửu) + 歳 + 深 (thâm)Pinyinrì jiǔ suì shēnCấu tạo日 + 久 + 歳 + 深 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"日久月深"。